Abstract là gì và cấu trúc từ abstract trong câu tiếng anh

  -  
Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt
*
*
*

abstract
*

abstract /"æbstrækt/ tính từ trừu tượng khó hiểu lý thuyết không thực tếabstract number (toán học) số hư danh từ bản tóm tắt (cuốn sách, luận án, bài diễn văn...) vật trừu tượngin the abstract: trừu tượng, lý thuyết ngoại động từ trừu tượng hoá làm đãng trí rút ra, chiết ra, tách rato abstract butter from milk: tách bơ ra khỏi sữa lấy trộm, ăn cắp tóm tắt, trích yếu
bản tóm tắtencoded abstract: bản tóm tắt mã hóachiết rangâm chiếtrút raLĩnh vực: xây dựngbảng thành quảtrừu tượng hóaLĩnh vực: toán & tinđoạn tóm tắtGiải thích VN: Trong lĩnh vực xử lý thông tin và khoa học thư viện, một đoạn tóm tắt, thường gồm một đoạn hoặc một ít đoạn tại đầu một tư liệu điều tra, như tờ báo khoa học chẳng hạn. Trong các hệ nhận dạng ký tự, abstract là một tính từ mô tả một kiểu ký tự (khác với chữ cái hoặc chữ số) không mang một ý nghĩa nội tại và phải được định nghĩa thì mới diễn dịch được. Trong lĩnh vực lập trình, abstract là một tính từ ám chỉ một kiểu dữ liệu được định nghĩa bởi các phép tính mà ta có thể thi hành được trên các đối tượng của kiểu dữ liệu đó, thay vì được định nghĩa bởi các tính chất của chính các đối tượng.Lĩnh vực: điệntrích raabstract algebrađại số trừu tượngabstract automatonôtômat trừu tượngabstract categoryphạm trù trừu tượngabstract classlớp trừu tượngabstract datadữ liệu trừu tượngabstract data typeấn mẫu dữ liệu trừu tượngabstract data typekiểu dữ liệu trừu tượngabstract data typeloại dữ liệu trừu tượngabstract declaratorbộ khai báo trừu tượngabstract gametrò chơi trừu tượngabstract informationthông tin tóm tắtabstract interpretationsự diễn dịch trừu tượngabstract machinemáy trừu tượngabstract mathematicstoán học thuần túyabstract mathematicstoán học trừu tượngabstract modelmô hình trừu tượngabstract numberhư sốabstract numbersố hưabstract numbersố trừu tượngbản tóm tắtbản trích yếuabstract of title: bản trích yếu tài sảnmarked abstract: bản trích yếu có thêm lời chúrút ratoát yếutóm tắttrích yếuabstract book: sổ trích yếu (thu chi)abstract invoice: hóa đơn trích yếuabstract of title: bản trích yếu tài sảnmarked abstract: bản trích yếu có thêm lời chústatistical abstract: trích yếu thống kêabstract human laboursức lao động trừu tượngabstract labour timethời gian lao động trừu tượngabstract naturetính trừu tượngabstract of accountbản sao kê tài sảnabstract of accountbản trích tài khoảnabstract of titlebản sao kê quyền sở hữuabstract of titlehồ sơ thiếu cụ thể về quyền sở hữuabstract political economicskinh tế chính trị học trừu tượngmaterial abstractbản lược kê vật tưmaterial abstracthóa đơn vật tư <"æbstrækt> tính từ o trừu tượng, khó hiểu o lý thuyết, không thực tế § abstract number : (toán học) số hư § abstract noun : danh từ trừu tượng danh từ o bản tóm tắt (cuốn sách, luận án, bài diễn văn...) o ý niệm trừu tượng, tác phẩm nghệ thuật trừu tượng § in the abstract : về mặt lý thuyết, về khía cạnh lý thuyết ngoại động từ o trừu tượng hoá o làm đãng trí o rút ra, chiết ra, tách ra § to abstract butter from milk : tách bơ ra khỏi sữa o lấy trộm, ăn cắp
*

*

*

abstract

Từ điển Collocation

abstract adj.

VERBS be

ADV. highly, very | entirely, purely purely abstract drawing | increasingly | fairly, rather, somewhat

Từ điển WordNet


n.

Bạn đang xem: Abstract là gì và cấu trúc từ abstract trong câu tiếng anh

v.

Xem thêm: Cách Chơi Grand Theft Auto 5 Online Với Bạn Bè, Hướng Dẫn Cách Chơi Gta V Cho Người Mới Bắt Đầu

consider a concept without thinking of a specific example; consider abstractly or theoreticallyconsider apart from a particular case or instance

Let"s abstract away from this particular example

give an abstract (of)

adj.

Xem thêm: Dàn Sao ‘ Thiên Long Bát Bộ Gao Hu, Danh Sách Nhân Vật Trong Thiên Long Bát Bộ

existing only in the mind; separated from embodiment

abstract words like `truth" and `justice"

dealing with a subject in the abstract without practical purpose or intention

abstract reasoning

abstract science


Microsoft Computer Dictionary

adj. 1.In character recognition systems, of, pertaining to, or being a type of symbol that, unlike a letter or numeral, has no intrinsic meaning and must be defined before it can be interpreted. 2.In programming, of, pertaining to, or being a data type defined by the operations that can be performed on objects of that type rather than by the properties of the objects themselves. See also abstract data type.n. In information processing and library science, a summary typically consisting of a paragraph or a few paragraphs at the beginning of an investigative document, such as a scientific paper.

English Synonym and Antonym Dictionary

abstracts|abstracted|abstractingsyn.: difficult remove take away