Antecedent Là Gì

  -  
antecedent nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm antecedent giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của antecedent.

Bạn đang xem: Antecedent là gì


Từ điển Anh Việt

antecedent

/,ænti"si:dənt/

* danh từ

vật ở trước, vật ở trước, vật đứng trước

(văn học) tiền đề

(toán học) số hạng đứng trước (của một tỷ số)

(triết học) tiền kiện

(ngôn ngữ học) tiền ngữ, mệnh đề đứng trước

(số nhiều) lai lịch, quá khứ, tiền sử (người)

to inquire into someone"s antecedents: điều tra lai lịch của ai

a man of shady antecedents: người lai lịch không rõ ràng

* tính từ

ở trước, đứng trước, về phía trước

to be antecedent to something: trước cái gì

tiền nghiệm

antecedent

(Tech) tiền kiện, tiền đề, tiền lệ


Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

antecedent

* kỹ thuật

toán & tin:

tiền kiện


Từ điển Anh Anh - Wordnet


*

Enbrai: Học từ vựng Tiếng Anh
9,0 MB
Học từ mới mỗi ngày, luyện nghe, ôn tập và kiểm tra.
*

*

Từ điển Anh Việt offline
39 MB
Tích hợp từ điển Anh Việt, Anh Anh và Việt Anh với tổng cộng 590.000 từ.

Xem thêm: Hôn Kiểu Pháp Là Gì - Nụ Hôn Sâu Nút Lưỡi Kiểu Pháp: Cẩm Nang A


*

Từ liên quan
Hướng dẫn cách tra cứu
Sử dụng phím tắt
Sử dụng phím để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và để thoát khỏi.Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm,sử dụng phím mũi tên lên <↑> hoặc mũi tên xuống <↓> để di chuyển giữa các từ được gợi ý.Sau đó nhấn (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
Sử dụng chuột
Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.Nhấp chuột vào từ muốn xem.

Xem thêm: Chơi Cờ Tướng Cờ Úp Online, Cách Chơi Game Cờ Tướng Online


Lưu ý
Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý,khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Privacy Policy|Google Play|Facebook|Top ↑|
*