Cord là gì

  -  
cord tiếng Anh là gì?

cord tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng cord trong tiếng Anh.

Bạn đang xem: Cord là gì


Thông tin thuật ngữ cord tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

*
cord(phát âm có thể chưa chuẩn)
Hình ảnh cho thuật ngữ cord

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-ViệtThuật Ngữ Tiếng AnhViệt-ViệtThành Ngữ Việt NamViệt-TrungTrung-ViệtChữ NômHán-ViệtViệt-HànHàn-ViệtViệt-NhậtNhật-ViệtViệt-PhápPháp-ViệtViệt-NgaNga-ViệtViệt-ĐứcĐức-ViệtViệt-TháiThái-ViệtViệt-LàoLào-ViệtViệt-ĐàiTây Ban Nha-ViệtĐan Mạch-ViệtẢ Rập-ViệtHà Lan-ViệtBồ Đào Nha-ViệtÝ-ViệtMalaysia-ViệtSéc-ViệtThổ Nhĩ Kỳ-ViệtThụy Điển-ViệtTừ Đồng NghĩaTừ Trái NghĩaTừ điển Luật HọcTừ Mới

Định nghĩa - Khái niệm

cord tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ cord trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cord tiếng Anh nghĩa là gì.

Xem thêm: Cách Lên Đồ, Bảng Ngọc Bổ Trợ, Cách Lên Đồ Tryndamere Tốc Chiến Mới Nhất

cord /kɔ:d/* danh từ- dây thừng nhỏ- (giải phẫu) dây=vocal cords+ dây thanh âm=spinal cord+ dây sống- đường sọc nối (ở vải)- nhung kẻ- (số nhiều) quần nhung kẻ- (nghĩa bóng) mối ràng buộc, mối thắt buộc=the cords of discipline+ những cái thắt buộc của kỷ luật- coóc (đơn vị đo củi bằng 3, 63 m3)* ngoại động từ- buộc bằng dây thừng nhỏcord- (Tech) dây; dây phích, dây mềmcord- sợi dây- extension c. (máy tính) dây kéo dài- flexible c. (máy tính) dây uốn được; (cơ học) dây mền- patch c. dây nối (các bộ phận)- three-way c. (máy tính) dây chập ba

Thuật ngữ liên quan tới cord

Tóm lại nội dung ý nghĩa của cord trong tiếng Anh

cord có nghĩa là: cord /kɔ:d/* danh từ- dây thừng nhỏ- (giải phẫu) dây=vocal cords+ dây thanh âm=spinal cord+ dây sống- đường sọc nối (ở vải)- nhung kẻ- (số nhiều) quần nhung kẻ- (nghĩa bóng) mối ràng buộc, mối thắt buộc=the cords of discipline+ những cái thắt buộc của kỷ luật- coóc (đơn vị đo củi bằng 3, 63 m3)* ngoại động từ- buộc bằng dây thừng nhỏcord- (Tech) dây; dây phích, dây mềmcord- sợi dây- extension c. (máy tính) dây kéo dài- flexible c. (máy tính) dây uốn được; (cơ học) dây mền- patch c. dây nối (các bộ phận)- three-way c. (máy tính) dây chập ba

Đây là cách dùng cord tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022.

Xem thêm: What Is The Vc Red Là Gì Vậy? Microsoft Visual C++ Redistributable Là Gì

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cord tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập detnhatrang.com.vn để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

cord /kɔ:d/* danh từ- dây thừng nhỏ- (giải phẫu) dây=vocal cords+ dây thanh âm=spinal cord+ dây sống- đường sọc nối (ở vải)- nhung kẻ- (số nhiều) quần nhung kẻ- (nghĩa bóng) mối ràng buộc tiếng Anh là gì? mối thắt buộc=the cords of discipline+ những cái thắt buộc của kỷ luật- coóc (đơn vị đo củi bằng 3 tiếng Anh là gì? 63 m3)* ngoại động từ- buộc bằng dây thừng nhỏcord- (Tech) dây tiếng Anh là gì? dây phích tiếng Anh là gì? dây mềmcord- sợi dây- extension c. (máy tính) dây kéo dài- flexible c. (máy tính) dây uốn được tiếng Anh là gì? (cơ học) dây mền- patch c. dây nối (các bộ phận)- three-way c. (máy tính) dây chập ba

RICH888VN