Độ Trễ Là Gì

  -  
Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt


Bạn đang xem: độ trễ là gì

*
*
*

độ trễ
*


khoảng thời gian kể từ lúc vạch ra chính sách cho đến khi thực hiện chính sách có kết quả thực sự cho nền kinh tế quốc dân. Có ĐT bên trong và ĐT bên ngoài. ĐT bên trong là khoảng thời gian chậm trễ từ lúc công nhận phải áp dụng một chính sách đến lúc thực thi chính sách đó. ĐT bên ngoài là khoảng thời gian kéo dài từ khi thực hiện một chính sách vĩ mô đến khi đạt được hiệu quả hoàn toàn.




Xem thêm: Là Gì? Nghĩa Của Từ Opponent Là Gì Trái Nghĩa Của Opponents

*

*

*



Xem thêm: Mumble Là Gì - Đừng Bỏ Qua Câu Trả Lời Chính Xác Nhất Nhé!

độ trễ

delaychế độ trễ nền: Background Delay Mode (BDM)độ trễ âm quay số: dial tone delayđộ trễ âm thanh: acoustic delayđộ trễ bó: packet delayđộ trễ cắt: turn-off delayđộ trễ cao: high-order delayđộ trễ chuyển mạch: switching delayđộ trễ cố định: fixed delayđộ trễ cố hữu: inherent delayđộ trễ đường truyền: transmission path delayđộ trễ do cáp: cable delayđộ trễ do lan truyền: propagation delayđộ trễ do lan truyền: gate delayđộ trễ do nối: connecting delayđộ trễ gói: packet delayđộ trễ hỏi vòng: polling delayđộ trễ hoạt động: operating delayđộ trễ khi bật máy: turn-on delayđộ trễ khứ hồi: round-trip delayđộ trễ mạch: circuit delayđộ trễ mạng: network delayđộ trễ màu: chroma delayđộ trễ mã: code delayđộ trễ nhóm: group delayđộ trễ nhóm đa kiểu: differential mode delayđộ trễ pha: phase delayđộ trễ pha vô tuyến: beacon delayđộ trễ qua cửa: propagation delayđộ trễ qua cửa: gate delayđộ trễ quay: rotational delayđộ trễ riêng: inherent delayđộ trễ theo tầm: range delayđộ trễ thiết lập cuộc gọi: call set-up delayđộ trễ thời gian: time delayđộ trễ thời gian chênh lệch có giới hạn: Restricted Differential Time Delay (RDTD)độ trễ thời gian lan truyền: propagation time delayđộ trễ thời gian thực: real-time delayđộ trễ tín hiệu: signal delayđộ trễ tín hiệu liên chíp: interchip signal delayđộ trễ tín hiệu liên mạch: intercircuit signal delayđộ trễ trung bình: average delayđộ trễ truyền: propagation delayđộ trễ truyền nhóm: group transmission delayđộ trễ truyền sóng (vô tuyến vũ trụ): propagation delayđộ trễ truyền sóng trời: sky-wave transmission delayđộ trễ tuyệt đối: absolute delayđộ trễ vận hành: operational delayđộ trễ vệ tinh: satellite delayđộ trễ vi sai: differential delayđường truyền độ trễ không đổi: constant delay linehysteresisđộ trễ điện: electric hysteresisđộ trễ từ: magnetic hysteresislagđộ trễ ảnh: image lagđộ trễ chổi: brush lagđộ trễ của van: valve lagđộ trễ khoảng cách-vận tốc: distance-velocity lagđộ trễ làm việc: operate lagđộ trễ nhiệt: thermal lagđộ trễ nhiệt độ: temperature lagđộ trễ pha: phase lagđộ trễ pha: lag in phaseđộ trễ thời gian: time lagđộ trễ thống kê (thời gian): statistical lagđộ trễ vận hành: operate lagđộ trễ van: valve lagmagnetic hysteresisđộ trễ từ: magnetic hysteresisqueuing timechế độ trễdeferral modeđộ trễ do nốicall set-up timehysteresisinside lagđộ trễ trong: inside laglagđộ trễ bên ngoài: outside lagđộ trễ chính sách: policy lagđộ trễ cung ứng: supply lagđộ trễ điều chỉnh: adjustment lagđộ trễ dự tính: expectations lagđộ trễ dữ liệu: data lagđộ trễ hành chánh: administrative lagđộ trễ hành chính: administrative lagđộ trễ hiệu quả: effectiveness lagđộ trễ lập pháp: legislative lagđộ trễ ngoài: outside lagđộ trễ quyết định: decision lagđộ trễ thực hiện: execution lagđộ trễ thực thi: emplementation lagđộ trễ thừa nhận: recognition lagđộ trễ tiêu dùng: consumption lagđộ trễ trong: inside lagđộ trễ trung gian: intermediate lagđộ trễ văn hóa: cultural lagsự chậm trễ thời gian, độ trễ thời gian: time lagđộ trễ thời giantime-lag